Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | C00 | 15 | 14 | 15 | |
| 2 | Triết học | C00 | 15 | |||
| 3 | Chính trị học | C00 | 15 | |||
| 4 | Đông phương học | C00 | 15 | |||
| 5 | Luật | C00 | 20 | 18 | 15 | |
| 6 | Công tác xã hội (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | 15 | |||
| 7 | Công tác xã hội | C00 | 15 | 14 | 15 | |
| 8 | Du lịch (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | 15 | 15 | ||
| 9 | Du lịch | C00 | 15 | 14 | 15 | |
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | 15 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15 | 14 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Triết học | C00 | 18 | |||
| 3 | Chính trị học | C00 | 18 | |||
| 4 | Đông phương học | C00 | 18 | |||
| 5 | Luật | C00 | 18 | 21 | 18 | Học lực lớp 12 giỏi hoặc ĐXTN 8.5 |
| 6 | Công tác xã hội (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | 18 | |||
| 7 | Công tác xã hội | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Du lịch (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | 18 | 18 | ||
| 9 | Du lịch | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00 | 18 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18 | 18 | 18 | |