Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Nghiên cứu văn hóa | C00 | 26.73 | 26.52 | 24.63 | |
| 2 | Văn hóa truyền thông | C00 | 27.36 | 27.83 | 26.18 | |
| 3 | Văn hóa đối ngoại | C00 | 27 | 27.43 | 24.68 | |
| 4 | Phát triển công nghiệp văn hóa | C00 | 24.83 | 27.97 | 23.96 | |
| 5 | Quản lý di sản văn | C00 | 25.94 | 27.83 | ||
| 6 | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C00 | 27.21 | 23.23 | ||
| 7 | Tổ chức sự kiện văn hóa | C00 | 27.55 | 28 | ||
| 8 | Báo chí | C00 | 27.27 | 28.9 | 26.85 | |
| 9 | Quản trị thư viện | C00 | 25.5 | 25.5 | ||
| 10 | Thư viện và thiết bị trường học | C00 | 25.34 | 23.85 | ||
| 11 | Quản lý thông tin | C00 | 26.27 | 27.1 | 24.4 | |
| 12 | Bảo tàng học | C00 | 25.2 | 26.5 | 22.83 | |
| 13 | Kinh doanh xuất bản phẩm | C00 | 25.76 | 25.8 | 23 | |
| 14 | Luật | C00 | 26.81 | 28.8 | 25.17 | |
| 15 | Văn hóa du lịch | C00 | 26.83 | 27.15 | 25.41 | |
| 16 | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C00 | 27.2 | 27.67 | 25.8 | |
| 17 | Quản trị kinh doanh du lịch | C00 | 27.05 | 27.94 | ||
| 18 | Quản trị du lịch cộng đồng | C00 | 26.62 | 27.43 | ||
| 19 | Sáng tác văn học | C00 | ||||