Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sáng tác văn học | C00 | 20.25 | |||
| 2 | Nghiên cứu văn hóa | C00 | 24.19 | 26.73 | 26.52 | |
| 3 | Văn hóa truyền thông | C00 | 26.38 | 27.36 | 27.83 | |
| 4 | Văn hóa đối ngoại | C00 | 25.93 | 27 | 27.43 | |
| 5 | Phát triển công nghiệp văn hóa | C00 | 25.7 | 24.83 | 27.97 | |
| 6 | Quản lý di sản văn hóa | C00 | 25 | 25.94 | 27.83 | |
| 7 | Tổ chức hoạt động nghệ thuật | C00 | 27.09 | 27.21 | ||
| 8 | Tổ chức sự kiện văn hóa | C00 | 26.13 | 27.55 | 28 | |
| 9 | Báo chí | C00 | 25.44 | 27.27 | 28.9 | |
| 10 | Quản trị thư viện | C00 | 23 | 25.5 | 25.5 | |
| 11 | Thư viện và thiết bị trường học | C00 | 22.58 | 25.34 | 23.85 | |
| 12 | Quản lý thông tin | C00 | 24.28 | 26.27 | 27.1 | |
| 13 | Bảo tàng học | C00 | 23.56 | 25.2 | 26.5 | |
| 14 | Kinh doanh xuất bản phẩm | C00 | 22.94 | 25.76 | 25.8 | |
| 15 | Luật | C00 | 24.97 | 26.81 | 28.8 | |
| 16 | Văn hóa du lịch | C00 | 25 | 26.83 | 27.15 | |
| 17 | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C00 | 25.8 | 27.2 | 27.67 | |
| 18 | Quản trị kinh doanh du lịch | C00 | 25.17 | 27.05 | 27.94 | |
| 19 | Quản trị du lịch cộng đồng | C00 | 24.25 | 26.62 | 27.43 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Nghiên cứu văn hóa | C00 | 26.46 | 27.32 | 27.33 | |
| 2 | Văn hóa truyền thông | C00 | 28.04 | 27.74 | 28.19 | |
| 3 | Văn hóa đối ngoại | C00 | 27.7 | 27.5 | 27.91 | |
| 4 | Phát triển công nghiệp văn hóa | C00 | 27.53 | 25.9 | 27.88 | |
| 5 | Quản lý di sản văn hóa | C00 | 27 | 26.79 | 27.87 | |
| 6 | Báo chí | C00 | 27.33 | 27.68 | 28.54 | |
| 7 | Quản trị thư viện | C00 | 25.67 | 26.5 | 27.09 | |
| 8 | Thư viện và thiết bị trường học | C00 | 25.39 | 26.36 | 26.04 | |
| 9 | Quản lý thông tin | C00 | 26.52 | 27.01 | 27.58 | |
| 10 | Bảo tàng học | C00 | 26.04 | 26.23 | 27.43 | |
| 11 | Kinh doanh xuất bản phẩm | C00 | 25.63 | 26.67 | 26.98 | |
| 12 | Luật | C00 | 26.98 | 27.37 | 28.36 | |
| 13 | Văn hóa du lịch | C00 | 27 | 27.39 | 27.46 | |
| 14 | Lữ hành, hướng dẫn du lịch | C00 | 27.6 | 27.63 | 27.71 | |
| 15 | Quản trị kinh doanh du lịch | C00 | 27.13 | 27.53 | 27.87 | |
| 16 | Quản trị du lịch cộng đồng | C00 | 26.5 | 27.25 | 27.29 | |