Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15 | 16 | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Marketing | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | C00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quản lý thể dục thể thao | C00 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18 | 15 | 6 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | C00 | 18 | 15 | 6 | |
| 3 | Marketing | C00 | 18 | 15 | 6 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | C00 | 18 | 15 | 6 | |
| 5 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C00 | 18 | 15 | ||
| 6 | Quản lý thể dục thể thao | C00 | 18 | 15 | ||