Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Chính trị | C00 | 26.75 | 26.36 | 25 | |
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.13 | 27.58 | 26 | |
| 3 | Triết học | C00 | 21.85 | 15 | 15 | |
| 4 | Văn học | C00 | 25.17 | 23.48 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Triết học | C00 | 24.57 | 18 | 18 | |
| 2 | Văn học | C00 | 26.78 | 24.78 | 18 | |