Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | C00 | 24.95 | 27.37 | ||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C00 | 25.3 | 27.74 | 27.5 | |
| 3 | Giáo dục Chính trị | C00 | 26 | 27.52 | 27.78 | |
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 25.3 | 28.11 | 28.11 | |
| 5 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 25.1 | 28.06 | 28 | |
| 6 | Sư phạm Địa lí | C00 | 25.4 | 28.09 | 27.96 | |
| 7 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 25.55 | |||
| 8 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 15 | |||
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15 | 24.5 | 22 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | C00 | 24.95 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C00 | 25.3 | 27.53 | 27.41 | |
| 3 | Giáo dục Chính trị | C00 | 26 | 27.22 | 27.29 | |
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 25.3 | 28.07 | 27.95 | |
| 5 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 25.1 | 27.99 | 28 | |
| 6 | Sư phạm Địa lí | C00 | 25.4 | 28.04 | 27.79 | |
| 7 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 25.55 | |||
| 8 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00 | 15 | |||
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15 | 24.18 | 24 | |