Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non (hệ đại học) | C00 | 26.74 | 26.07 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.34 | 27.67 | ||
| 3 | Quản lý văn hóa | C00 | 17 | 22.6 | 15 | |
| 4 | Chính trị học | C00 | 21 | 19.6 | ||
| 5 | Tâm lý học | C00 | 17 | 22.6 | ||
| 6 | Công tác xã hội | C00 | 17 | 21.6 | 23.5 | |
| 7 | Quản trị DVDL và lữ hành | C00 | 17 | 23.5 | 24.15 | |
| 8 | Giáo dục Mầm non (hệ cao đẳng) | C00 | 24.68 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non (hệ đại học) | C00 | 26.74 | 25.8 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.34 | 27.53 | ||
| 3 | Quản lý văn hóa | C00 | 17 | 22.6 | 16 | |
| 4 | Chính trị học | C00 | 21 | 19.6 | ||
| 5 | Tâm lý học | C00 | 17 | 22.6 | ||
| 6 | Công tác xã hội | C00 | 17 | 21.6 | 19.9 | |
| 7 | Quản trị DVDL và lữ hành | C00 | 17 | 23.5 | 22.94 | |
| 8 | Giáo dục Mầm non (hệ cao đẳng) | C00 | 25.09 | |||