Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ Văn | C00 | 26.26 | 27.9 | 28.44 | |
| 2 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 26.14 | 27.58 | ||
| 3 | Tâm lý học | C00 | 22.63 | |||
| 4 | Công tác xã hội | C00 | 22 | 18.5 | 18 | |
| 5 | Du lịch | C00 | 21.25 | 18.5 | ||
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 21.7 | 22 | 18 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ Văn | C00 | 26.26 | 29.295 | 28.2 | |
| 2 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 26.14 | 28.959 | ||
| 3 | Tâm lý học | C00 | 22.63 | |||
| 4 | Công tác xã hội | C00 | 22 | 19.425 | 20 | |
| 5 | Du lịch | C00 | 21.25 | 19.425 | ||
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 21.7 | 23.1 | 20 | |