Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 24 | 27.75 | 27.75 | |
| 2 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 24.7 | 27.75 | 27.25 | |
| 3 | Lịch sử | C00 | 21.5 | 20 | 17 | |
| 4 | Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí) | C00 | 21.5 | 21 | 19 | |
| 5 | Văn hóa học (Quản trị tài nguyên di sản, Quản lý giải trí và sự kiện) | C00 | 16.5 | |||
| 6 | Xã hội học | C00 | 19 | 17 | 17 | |
| 7 | Trung Quốc học | C00 | 20.5 | 21 | 21 | |
| 8 | Việt Nam học | C00 | 17 | 16.5 | 17 | |
| 9 | Luật | C00 | 20 | 23 | 22 | |
| 10 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | C00 | 20 | 21 | 20 | |
| 11 | Công tác xã hội (Tâm lý - tham vấn, Công tác xã hội, Phát triển cộng đồng) | C00 | 19 | 18.5 | 17 | |
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 20 | 22 | 20.5 | |
| 13 | Du lịch Văn hóa | C00 | 18.5 | 20 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Lịch sử | C00 | 24.33 | 23 | 19 | |
| 2 | Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí) | C00 | 24.33 | 24 | 19 | |
| 3 | Văn hóa học (Quản trị tài nguyên di sản, Quản lý giải trí và sự kiện) | C00 | 19.5 | |||
| 4 | Xã hội học | C00 | 22 | 20 | 19 | |
| 5 | Trung Quốc học | C00 | 23.5 | 24 | 23 | |
| 6 | Việt Nam học | C00 | 20 | 19.5 | 19 | |
| 7 | Luật | C00 | 23 | 25.33 | 25.5 | |
| 8 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | C00 | 23 | 24 | 23 | |
| 9 | Công tác xã hội (Tâm lý - tham vấn, Công tác xã hội, Phát triển cộng đồng) | C00 | 22 | 21.5 | 19 | |
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 23 | 24.67 | 25 | |
| 11 | Du lịch Văn hóa | C00 | 21.5 | 23 | 20 | |