Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Đặc biệt | C00 | 25.21 | 27.2 | 26.5 | |
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 29.8 | 29.07 | 28.6 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 29.8 | 28.73 | 28.6 | |
| 4 | Sư phạm Địa lý | C00 | 27.44 | 28.83 | 28.37 | |
| 5 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 25.88 | 27.59 | 27.75 | |
| 6 | Văn học | C00 | 24.68 | 27.47 | 26.62 | |
| 7 | Tâm lý học | C00 | 23.7 | 26.5 | 27.1 | |
| 8 | Tâm lý học giáo dục | C00 | 21.5 | 25.82 | 26.03 | |
| 9 | Địa lý học | C00 | 24.45 | 26.73 | 25.17 | |
| 10 | Việt Nam học | C00 | 21.07 | 25.95 | 25.28 | |
| 11 | Công tác xã hội | C00 | 22.1 | 25.63 | 24.44 | |
| 12 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C00 | 23.35 | |||
| 13 | Du lịch | C00 | 21.1 | 25.89 | 25.25 | |
| 14 | Sư phạm Ngữ văn (CS Long An) | C00 | 27.98 | 27.2 | ||
| 15 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý (CS Long An) | C00 | 27.14 | |||
| 16 | Du lịch (CS Gia Lai) | C00 | ||||