Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quan Hệ Công Chúng* | C00 | 18 | |||
| 2 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00 | 19 | 22 | ||
| 3 | Ngôn Ngữ Nhật | C00 | 18 | |||
| 4 | Luật Kinh Tế | C00 | 20 | 18 | ||
| 5 | Luật Kinh Doanh | C00 | 26 | 18 | ||
| 6 | Luật | C00 | 20 | 18 | ||
| 7 | Luật Quốc Tế | C00 | 25 | |||
| 8 | Luật Thương Mại Quốc Tế | C00 | 25 | |||
| 9 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | C00 | 20 | |||
| 10 | Đông Phương Học | C00 | 18 | 17 | ||
| 11 | Việt Nam Học* | C00 | 18 | |||
| 12 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | C00 | 18 | 19 | 21 | |
| 13 | Du Lịch Văn Hoá | C00 | 18 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quan Hệ Công Chúng* | C00 | 22 | |||
| 2 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00 | 22.86 | 24.9 | ||
| 3 | Ngôn Ngữ Nhật | C00 | 22 | |||
| 4 | Luật Kinh Tế | C00 | 23.71 | 22.81 | ||
| 5 | Luật Kinh Doanh | C00 | 27.33 | 22.81 | ||
| 6 | Luật | C00 | 23.71 | 22.81 | ||
| 7 | Luật Quốc Tế | C00 | 26.75 | |||
| 8 | Luật Thương Mại Quốc Tế | C00 | 26.75 | |||
| 9 | Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự | C00 | 23.71 | |||
| 10 | Đông Phương Học | C00 | 22 | 21.79 | ||
| 11 | Việt Nam Học* | C00 | 22 | |||
| 12 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | C00 | 22 | 23.33 | 22 | |
| 13 | Du Lịch Văn Hoá | C00 | 22 | |||