Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | C00 | 22.25 | 24 | 18 | |
| 2 | Tâm lý học | C00 | 23.9 | 25 | 23.8 | |
| 3 | Đông Nam Á học | C00 | 20.5 | 21.8 | 18 | |
| 4 | Luật | C00 | 23.85 | 24.7 | 24.75 | |
| 5 | Luật kinh tế | C00 | 23.6 | 24.75 | 24.75 | |
| 6 | Luật kinh tế chương trình tiên tiến | C00 | 20 | |||
| 7 | Công tác xã hội | C00 | 22.5 | 23.75 | 21.6 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | C00 | 22.25 | 25 | ||
| 2 | Tâm lý học | C00 | 23.9 | 26.9 | ||
| 3 | Đông Nam Á học | C00 | 20.5 | 21 | ||
| 4 | Luật | C00 | 23.85 | 26.75 | ||
| 5 | Luật kinh tế | C00 | 23.6 | 27.25 | ||
| 6 | Luật kinh tế chương trình tiên tiến | C00 | 20 | |||
| 7 | Công tác xã hội | C00 | 22.5 | 24.6 | ||