Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Xã hội học | C00 | 15.5 | 23.7 | 22.75 | |
| 2 | Tâm lý học | C00 | 22.78 | |||
| 3 | Luật | C00 | 20.5 | 25.25 | 26.38 | |
| 4 | Luật kinh tế | C00 | 21.1 | |||
| 5 | Công tác xã hội | C00 | 20.25 | 23.72 | 23.75 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | C00 | 25.43 | |||