Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lí Giáo dục | C00 | 24.75 | 26.03 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.75 | 27.35 | ||
| 3 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 26.68 | 27.38 | ||
| 4 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C00 | 22.43 | |||
| 5 | Văn học | C00 | 25 | 25.77 | 27.08 | |
| 6 | Văn hóa học | C00 | 23.38 | 25.13 | 25.75 | |
| 7 | Chính trị học | C00 | 23.72 | 24.75 | 24.65 | |
| 8 | Tâm lí học | C00 | 24 | 25.28 | 26.63 | |
| 9 | Việt Nam học | C00 | 23.6 | 24.72 | 26.36 | |
| 10 | Luật | C00 | 23.47 | 25.38 | 26.5 | |
| 11 | Công tác xã hội | C00 | 23.23 | 24.66 | 24.87 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lí Giáo dục | C00 | 24.75 | 27.39 | ||
| 2 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | C00 | 22.43 | |||
| 3 | Văn học | C00 | 25 | 25.77 | 27.84 | |
| 4 | Văn hóa học | C00 | 23.38 | 25.13 | 27 | |
| 5 | Chính trị học | C00 | 23.72 | 24.75 | 26.42 | |
| 6 | Tâm lí học | C00 | 24 | 25.28 | 27.5 | |
| 7 | Việt Nam học | C00 | 23.6 | 24.72 | 26.91 | |
| 8 | Luật | C00 | 23.47 | 27.3 | ||
| 9 | Công tác xã hội | C00 | 23.23 | 24.66 | 26.9 | |