Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | C00 | 15 | |||
| 2 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C00 | 15 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | C00 | 15 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Pháp | C00 | 15 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15 | |||
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | C00 | 15 | |||
| 7 | Văn học | C00 | 15 | 16.85 | 16.75 | |
| 8 | Quan hệ quốc tế | C00 | 15 | |||
| 9 | Xã hội học | C00 | 15 | 15 | 15.25 | |
| 10 | Tâm lý học | C00 | 15 | 16.4 | ||
| 11 | Đông phương học | C00 | 15 | 15 | 16.5 | |
| 12 | Trung Quốc học | C00 | 15 | |||
| 13 | Việt Nam học | C00 | 15 | 15 | 18.75 | |
| 14 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15 | |||
| 15 | Quan hệ công chúng | C00 | 15 | 15 | 16 | |
| 16 | Điều dưỡng | C00 | 18 | |||
| 17 | Du lịch | C00 | 15 | 15 | 16.25 | |
| 18 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15 | 15 | 16.25 | |
| 19 | Quản trị khách sạn | C00 | 15 | 15 | ||
| 20 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | C00 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | C00 | 18 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | C00 | 18 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Pháp | C00 | 18 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18 | |||
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | C00 | 18 | |||
| 7 | Văn học | C00 | 18 | 19.44 | 18 | |
| 8 | Quan hệ quốc tế | C00 | 18 | |||
| 9 | Xã hội học | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Tâm lý học | C00 | 18 | 18 | ||
| 11 | Đông phương học | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Trung Quốc học | C00 | 18 | |||
| 13 | Việt Nam học | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 14 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18 | |||
| 15 | Quan hệ công chúng | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 16 | Điều dưỡng | C00 | 19 | |||
| 17 | Du lịch | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 18 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 19 | Quản trị khách sạn | C00 | 18 | 18 | 18 | |
| 20 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | 18 | 18 | ||