Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý kinh tế | C00 | 17 | |||
| 2 | Quản lý kinh tế (Phân hiệu Hà Giang) | C00 | 19 | |||
| 3 | Kinh doanh số | C00 | 18 | |||
| 4 | Quản trị nhân lực | C00 | 19 | 18 | 18 | |
| 5 | Luật kinh tế | C00 | 20 | 18 | 18 | |
| 6 | Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh) | C00 | 19 | 19.5 | 20 | |
| 7 | Quản trị giải trí và sự kiện | C00 | 18 | |||
| 8 | Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch | C00 | 18 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý kinh tế | C00 | 17 | |||
| 2 | Quản lý kinh tế (Phân hiệu Hà Giang) | C00 | 19 | |||
| 3 | Kinh doanh số | C00 | 18 | |||
| 4 | Quản trị nhân lực | C00 | 19 | 18 | 19 | |
| 5 | Luật kinh tế | C00 | 20 | 18 | 18 | |
| 6 | Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh) | C00 | 19 | 19.5 | 20 | |
| 7 | Quản trị giải trí và sự kiện | C00 | 18 | |||
| 8 | Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch | C00 | 18 | |||