Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị du lịch và lữ hành | C00 | 17 | 16 | 18 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | C00 | ||||
| 3 | Văn học | C00 | ||||
| 4 | Hướng dẫn du lịch | C00 | ||||
| 5 | Quản trị khách sạn | C00 | ||||
| 6 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị du lịch và lữ hành | C00 | 20 | 23 | 22.5 | |
| C00 | 20 | 23 | 7.5 | |||
| C00 | 20 | 8 | 22.5 | |||
| C00 | 20 | 8 | 7.5 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | C00 | ||||
| 3 | Văn học | C00 | ||||
| 4 | Hướng dẫn du lịch | C00 | ||||
| 5 | Quản trị khách sạn | C00 | ||||
| 6 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00 | ||||