Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15 | 15.1 | 15.5 | |
| 2 | Tâm lý học | C00 | 15 | |||
| 3 | Đông phương học | C00 | 15.1 | 15.25 | 15 | |
| 4 | Quan hệ công chúng | C00 | 15.25 | 15.25 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18 | 18.6 | ||
| 2 | Tâm lý học | C00 | 18 | |||
| 3 | Đông phương học | C00 | 18 | 19.11 | ||
| 4 | Quan hệ công chúng | C00 | 18 | 17.91 | ||