Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | C00 | 15 | 17.67 | ||
| 2 | Nghệ thuật số | C00 | 15 | 17.67 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15 | 17.67 | 15 | |
| 4 | Đông phương học | C00 | 15 | 17.67 | 15 | |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15 | 17.67 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | C00 | 18 | 22.95 | 18 | |
| 2 | Nghệ thuật số | C00 | 18 | 22.95 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 18 | 22.95 | 18 | |
| 4 | Đông phương học | C00 | 18 | 22.95 | 18 | |
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 18 | 22.95 | 18 | |