Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X11, B0C, TH5 | 22.86 | 17 | ||
| 2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X11, B0C, TH5 | 19 | |||
| 3 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X11, B0C, TH5 | 18 | |||
| 4 | Hộ Sinh | X11, B0C, TH5 | 18 | |||
| 5 | Điều Dưỡng | X11, B0C, TH5 | 18 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X11, B0C, TH5 | 22.86 | 21.79 | ||
| 2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X11, B0C, TH5 | 22.86 | |||
| 3 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X11, B0C, TH5 | 22 | |||
| 4 | Hộ Sinh | X11, B0C, TH5 | 22 | |||
| 5 | Điều Dưỡng | X11, B0C, TH5 | 22 | |||