Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 20.5 | |||
| 2 | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 21 | 22.2 | ||
| 3 | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 19 | 20 | ||
| 4 | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 21 | 22.5 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 19 | 20.5 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 21.2 | 23.2 | ||
| 7 | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 19 | 22.5 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 22 | 24 | ||
| 9 | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 20.2 | 22 | ||
| 10 | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 23 | 23.5 | ||
| 11 | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 19 | 22 | ||
| 12 | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 23.8 | 24 | ||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 19 | 22.5 | ||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 22.5 | 24.5 | ||
| 15 | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 20.2 | 22 | ||
| 16 | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 23.5 | 23.8 | ||
| 17 | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 19 | 20.5 | ||
| 18 | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 22.5 | 23 | ||
| 19 | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21 | 22.5 | ||
| 20 | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 24.5 | 24.8 | ||
| 21 | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 19 | 19 | ||
| 22 | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 21 | 21.5 | ||
| 23 | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 20 | 20 | ||
| 24 | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 20 | 20 | ||
| 25 | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 19 | 21 | ||
| 26 | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 21 | 21.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 23.31 | |||
| 2 | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 23.88 | 25.175 | ||
| 3 | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21.63 | 22.75 | ||
| 4 | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 23.88 | 25.438 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21.63 | 23.313 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 24.1 | 26.05 | ||
| 7 | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21.63 | 25.438 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 25 | 26.75 | ||
| 9 | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 22.98 | 25 | ||
| 10 | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 25.88 | 26.313 | ||
| 11 | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21.63 | 25 | ||
| 12 | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 26.58 | 26.75 | ||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21.63 | 25.438 | ||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 25.44 | 27.188 | ||
| 15 | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 22.98 | 25 | ||
| 16 | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 26.31 | 26.575 | ||
| 17 | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21.63 | 23.313 | ||
| 18 | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 25.44 | 25.875 | ||
| 19 | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 23.88 | 25.438 | ||
| 20 | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 27.19 | 27.45 | ||
| 21 | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21.63 | 21.625 | ||
| 22 | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 23.88 | 24.438 | ||
| 23 | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 22.75 | 22.75 | ||
| 24 | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 22.75 | 22.75 | ||
| 25 | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | X11, B0C, TH5 | 21.63 | 23.875 | ||
| 26 | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | X11, B0C, TH5 | 23.88 | 24.438 | ||