Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | X11, B0C, TH5 | ||||
| 2 | Dược học | X11, B0C, TH5 | ||||
| 3 | Điều dưỡng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 4 | Điều dưỡng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 5 | Kỹ thuật Phục hồi Chức năng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 6 | Kỹ thuật Phục hồi Chức năng | X11, B0C, TH5 | ||||
| 7 | Hộ sinh | X11, B0C, TH5 | ||||
| 8 | Dinh dưỡng | X11, B0C, TH5 | ||||