Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | B03 | 22.26 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai | B03 | 21.01 | |||
| 3 | Sư phạm Sinh học | B03 | 21.5 | 26.64 | 24.05 | |
| 4 | Tâm lý học giáo dục | B03 | 22.28 | |||
| 5 | Công nghệ sinh học | B03 | 18.33 | 19.06 | ||
| 6 | Công nghệ sinh học Y Dược | B03 | 16 | 18.01 | ||
| 7 | Chăn nuôi | B03 | 15 | 15 | ||
| 8 | Khoa học cây trồng | B03 | 15 | |||
| 9 | Bảo vệ thực vật | B03 | 15 | |||
| 10 | Lâm sinh | B03 | 15 | |||
| 11 | Thú y | B03 | 17.19 | 20.11 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học giáo dục | B03 | 24.85 | |||
| 2 | Công nghệ sinh học | B03 | 21.33 | 22.06 | ||
| 3 | Công nghệ sinh học Y Dược | B03 | 19 | 21.01 | ||
| 4 | Chăn nuôi | B03 | 18 | 18 | ||
| 5 | Khoa học cây trồng | B03 | 18 | |||
| 6 | Bảo vệ thực vật | B03 | 18 | |||
| 7 | Lâm sinh | B03 | 20.19 | |||
| 8 | Thú y | B03 | 18 | 23.11 | ||