Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Sinh học | B03 | 26.64 | 24.05 | 20.45 | |
| 2 | Công nghệ sinh học | B03 | 19.06 | |||
| 3 | Công nghệ sinh học Y Dược | B03 | 18.01 | |||
| 4 | Chăn nuôi | B03 | 15 | |||
| 5 | Thú y | B03 | 20.11 | |||
| 6 | Giáo dục Tiểu học | B03 | ||||
| 7 | Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai | B03 | ||||
| 8 | Tâm lý học giáo dục | B03 | ||||
| 9 | Khoa học cây trồng | B03 | ||||
| 10 | Bảo vệ thực vật | B03 | ||||
| 11 | Lâm sinh | B03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B03 | 22.06 | |||
| 2 | Công nghệ sinh học Y Dược | B03 | 21.01 | |||
| 3 | Chăn nuôi | B03 | 18 | |||
| 4 | Tâm lý học giáo dục | B03 | ||||
| 5 | Khoa học cây trồng | B03 | ||||
| 6 | Bảo vệ thực vật | B03 | ||||
| 7 | Lâm sinh | B03 | ||||