Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Sinh học | B03 | 22.1 | 22.6 | 23.95 | |
| 2 | Chăn nuôi | B03 | 15 | 15 | ||
| 3 | Chăn nuôi - Thú y | B03 | 15 | |||
| 4 | Nông học | B03 | 15 | 15 | ||
| 5 | Bảo vệ thực vật | B03 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | B03 | 15 | |||
| 7 | Nông nghiệp công nghệ cao | B03 | 15 | |||
| 8 | Lâm sinh | B03 | 15 | 15 | ||
| 9 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | B03 | 15 | |||
| 10 | Quản lý tài nguyên rừng | B03 | 15 | 15 | ||
| 11 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | B03 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Sinh học | B03 | 22.1 | 27.41 | 26.75 | |
| 2 | Chăn nuôi | B03 | 15 | 21 | ||
| 3 | Chăn nuôi - Thú y | B03 | 15 | |||
| 4 | Nông học | B03 | 15 | 21 | ||
| 5 | Bảo vệ thực vật | B03 | 15 | 21 | ||
| 6 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | B03 | 15 | |||
| 7 | Nông nghiệp công nghệ cao | B03 | 15 | |||
| 8 | Lâm sinh | B03 | 15 | 21 | ||
| 9 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | B03 | 15 | |||
| 10 | Quản lý tài nguyên rừng | B03 | 15 | 21 | ||
| 11 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | B03 | 15 | |||