Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | B03 | 21.55 | |||
| 2 | Giáo dục tiểu học | B03 | 27.02 | |||
| 3 | Sư phạm Toán học | B03 | 29.3 | |||
| 4 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | B03 | 18 | |||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | B03 | 15 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh | B03 | 15 | |||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | B03 | 15 | |||
| 8 | Thương mại điện tử | B03 | 15 | |||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | B03 | 15 | |||
| 10 | Kế toán | B03 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ sinh học | B03 | 15 | 15 | ||
| 12 | Trí tuệ nhân tạo | B03 | 15 | |||
| 13 | Công nghệ thông tin | B03 | 15 | |||
| 14 | Chăn nuôi | B03 | 15 | 15 | ||
| 15 | Khoa học cây trồng | B03 | 15 | 15 | ||
| 16 | Nuôi trồng thủy sản | B03 | 15 | 15 | ||
| 17 | Thú y | B03 | 15 | |||
| 18 | Du lịch | B03 | 16 | |||
| 19 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | B03 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | B03 | 22.08 | |||
| 2 | Giáo dục tiểu học | B03 | 27.7 | |||
| 3 | Sư phạm Toán học | B03 | 29.46 | |||
| 4 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | B03 | 19.25 | |||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | B03 | 16 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh | B03 | 16 | |||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | B03 | 16 | |||
| 8 | Thương mại điện tử | B03 | 16 | |||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | B03 | 16 | |||
| 10 | Kế toán | B03 | 16 | |||
| 11 | Công nghệ sinh học | B03 | 16 | 20.6 | ||
| 12 | Trí tuệ nhân tạo | B03 | 16 | |||
| 13 | Công nghệ thông tin | B03 | 16 | |||
| 14 | Chăn nuôi | B03 | 16 | 19.9 | ||
| 15 | Khoa học cây trồng | B03 | 16 | 20.25 | ||
| 16 | Nuôi trồng thủy sản | B03 | 16 | 19.6 | ||
| 17 | Thú y | B03 | 16 | |||
| 18 | Du lịch | B03 | 17.25 | |||
| 19 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | B03 | 16 | |||