Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | B03 | 23.73 | 24.31 | ||
| 2 | Sư phạm Sinh học | B03 | 23.57 | 28.44 | ||
| 3 | Sinh học | B03 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ sinh học | B03 | 18.5 | 19.05 | ||
| 5 | Khoa học môi trường | B03 | 15 | 16.73 | ||
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B03 | 20.9 | 20.66 | ||
| 7 | Khoa học đất | B03 | 15 | 14.73 | ||
| 8 | Nông học (Bảo vệ thực vật; Trồng trọt; Chăn nuôi thú y và thủy sản) | B03 | 15 | 18.84 | ||
| 9 | Nuôi trồng thủy sản | B03 | 15 | 17.01 | ||
| 10 | Bệnh học thuỷ sản | B03 | 15 | |||
| 11 | Thú y | B03 | 20.2 | 20.69 | ||
| 12 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 15 | 16.94 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sinh học | B03 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ sinh học | B03 | 22.83 | 25.51 | ||
| 3 | Khoa học môi trường | B03 | 18 | 21.98 | ||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B03 | 24.87 | 26.28 | ||
| 5 | Khoa học đất | B03 | 18 | 18 | ||
| 6 | Nông học (Bảo vệ thực vật; Trồng trọt; Chăn nuôi thú y và thủy sản) | B03 | 18 | 25.41 | ||
| 7 | Nuôi trồng thủy sản | B03 | 18 | 23.39 | ||
| 8 | Bệnh học thuỷ sản | B03 | 18 | |||
| 9 | Thú y | B03 | 24.32 | 26.29 | ||
| 10 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B03 | 18 | 23.04 | ||