Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công Nghệ Sinh Học | B03 | 19 | |||
| 2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | B03 | 18 | |||
| 3 | Khoa Học Y Sinh | B03 | 18 | 17 | ||
| 4 | Răng - Hàm - Mặt | B03 | 22 | 22.5 | ||
| 5 | Y Học Cổ Truyền | B03 | 20 | 21 | ||
| 6 | Quản Lý Bệnh Viện | B03 | 18 | 17 | ||
| 7 | Y Khoa | B03 | 23 | 22.5 | ||
| 8 | Hộ Sinh | B03 | 18 | 17 | ||
| 9 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B03 | 19 | 19 | ||
| 10 | Điều Dưỡng | B03 | 18 | 17 | ||
| 11 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B03 | 19 | 19 | ||
| 12 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B03 | 19 | 19 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công Nghệ Sinh Học | B03 | 22.86 | |||
| 2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | B03 | 22 | |||
| 3 | Khoa Học Y Sinh | B03 | 22 | 21.79 | ||
| 4 | Răng - Hàm - Mặt | B03 | 25.25 | 25.2 | ||
| 5 | Y Học Cổ Truyền | B03 | 23.71 | 24.38 | ||
| 6 | Quản Lý Bệnh Viện | B03 | 22 | 21.79 | ||
| 7 | Y Khoa | B03 | 25.75 | 25.2 | ||
| 8 | Hộ Sinh | B03 | 22 | 21.79 | ||
| 9 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B03 | 22.86 | 23.33 | ||
| 10 | Điều Dưỡng | B03 | 22 | 21.79 | ||
| 11 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B03 | 22.86 | 23.33 | ||
| 12 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B03 | 22.86 | 23.33 | ||