Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Còng nghệ chế biến thúy sân | B03 | 21 | |||
| 2 | Chăn nuôi | B03 | 20.26 | |||
| 3 | Chân nuôi (Chương trình nàng cao) | B03 | 20.26 | |||
| 4 | Nuòi ưồng thuỷ sản | B03 | 19 | |||
| 5 | Thú y | B03 | 24.65 | |||
| 6 | Thủ y (Chương trình tiên tiến) | B03 | 24.65 | |||
| 7 | cỏng nghệ sinh học | B03 | ||||
| 8 | cỏng nghệ sinh học (Chương trìnli nâng cao) | B03 | ||||
| 9 | Nông học | B03 | ||||
| 10 | Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | B03 | ||||
| 11 | Nông học (Phàn hiệu Ninh Thuận) | B03 | ||||
| 12 | Bão vệ thực vật | B03 | ||||
| 13 | Thú y (Phàn hiệu Gia Lai) | B03 | ||||
| 14 | Thủ y (Phân hiệu Ninh Thuận) | B03 | ||||