Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B03 | 23.5 | |||
| 2 | Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) | B03 | 23.5 | |||
| 3 | Công nghệ chế biến thuỷ sản | B03 | 20.9 | 21 | ||
| 4 | Chăn nuôi | B03 | 20.8 | 20.26 | ||
| 5 | Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) | B03 | 20.8 | 20.26 | ||
| 6 | Nông học | B03 | 20.5 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | B03 | 21.2 | |||
| 8 | Nuôi trồng thuỷ sản | B03 | 20 | 19 | ||
| 9 | Thú y | B03 | 24.6 | 24.65 | ||
| 10 | Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận) | B03 | 18 | |||
| 11 | Thú y (Chương trình tiên tiến) | B03 | 24.6 | 24.65 | ||
| 12 | Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | B03 | ||||
| 13 | Nông học (phân hiệu Ninh Thuận) | B03 | ||||
| 14 | Thú y (phân hiệu Gia Lai) | B03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B03 | 27.55 | |||
| 2 | Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) | B03 | 27.55 | |||
| 3 | Công nghệ chế biến thuỷ sản | B03 | 25.84 | 23.63 | ||
| 4 | Chăn nuôi | B03 | 25.75 | 22.79 | ||
| 5 | Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) | B03 | 25.75 | 22.79 | ||
| 6 | Nông học | B03 | 25.48 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | B03 | 26.11 | |||
| 8 | Nuôi trồng thuỷ sản | B03 | 25.03 | 21.38 | ||
| 9 | Thú y | B03 | 28.23 | 27.73 | ||
| 10 | Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận) | B03 | 23.25 | |||
| 11 | Thú y (Chương trình tiên tiến) | B03 | 28.23 | 27.73 | ||
| 12 | Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | B03 | ||||
| 13 | Nông học (phân hiệu Ninh Thuận) | B03 | ||||
| 14 | Thú y (phân hiệu Gia Lai) | B03 | ||||