Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | B03 | 24.43 | 26.35 | 26.59 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | B03 | 15 | 15 | ||
| 3 | Quản trị thương mại điện tử | B03 | 15 | 15 | ||
| 4 | Quản trị logistics | B03 | 15 | 15 | ||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | B03 | 15 | 15 | ||
| 6 | Kế toán | B03 | 15 | 15 | ||
| 7 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | B03 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Nông nghiệp công nghệ cao | B03 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Thú y | B03 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | B03 | 26.43 | 27.85 | 28.04 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | B03 | 18 | 18 | ||
| 3 | Quản trị thương mại điện tử | B03 | 18 | 18 | ||
| 4 | Quản trị logistics | B03 | 18 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | B03 | 18 | 18 | ||
| 6 | Kế toán | B03 | 18 | 18 | ||
| 7 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | B03 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Nông nghiệp công nghệ cao | B03 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Thú y | B03 | 18 | 18 | ||