Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | B03 | 25.51 | 25.13 | ||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | B03 | 21.88 | Mã đăng ký DVD | ||
| 3 | Sư phạm Sinh học | B03 | 23.96 | 22.75 | ||
| 4 | Quản lý nhà nước | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 5 | Tâm lý học | B03 | 15 | 16 | ||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | B03 | 15 | 16 | ||
| 7 | Công nghệ truyền thông | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 8 | Thông tin thư viện | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 9 | Quản trị nhân lực | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 10 | Công nghệ thông tin | B03 | 17.5 | 17.5 | ||
| 11 | Kỹ thuật điện | B03 | 15 | 16.5 | ||
| 12 | Kỹ thuật xây dựng | B03 | 15 | 16 | ||
| 13 | Chăn nuôi - Thú y | B03 | 15 | 16 | ||
| 14 | Khoa học cây trồng | B03 | 15 | 16 | ||
| 15 | Kinh tế nông nghiệp | B03 | 15 | 16 | ||
| 16 | Công tác xã hội | B03 | 15 | 16 | ||
| 17 | Công tác xã hội | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 18 | Quản trị khách sạn | B03 | 15 | 16 | ||
| 19 | Quản trị khách sạn | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 20 | Quản lý đất đai | B03 | 15 | 16 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý nhà nước | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 2 | Tâm lý học | B03 | 15 | 16 | ||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | B03 | 15 | 16 | ||
| 4 | Công nghệ truyền thông | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 5 | Thông tin thư viện | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 6 | Quản trị nhân lực | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | B03 | 17.5 | 17.5 | ||
| 8 | Kỹ thuật điện | B03 | 15 | 16.5 | ||
| 9 | Kỹ thuật xây dựng | B03 | 15 | 16 | ||
| 10 | Chăn nuôi - Thú y | B03 | 15 | 16 | ||
| 11 | Khoa học cây trồng | B03 | 15 | 16 | ||
| 12 | Kinh tế nông nghiệp | B03 | 15 | 16 | ||
| 13 | Công tác xã hội | B03 | 15 | 16 | ||
| 14 | Công tác xã hội | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 15 | Quản trị khách sạn | B03 | 15 | 16 | ||
| 16 | Quản trị khách sạn | B03 | 15 | Mã đăng ký DVD | ||
| 17 | Quản lý đất đai | B03 | 15 | 16 | ||