Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B03 | 15 | |||
| 2 | Y khoa | B03 | 15 | 20.5 | ||
| 3 | Y học dự phòng | B03 | 15 | 17 | ||
| 4 | Dược học | B03 | 15 | 19 | ||
| 5 | Điều dưỡng | B03 | 15 | 17 | ||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | B03 | 15 | 20.5 | ||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 15 | 17 | ||
| 8 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | 15 | 17 | ||
| 9 | Quản lý bệnh viện | B03 | 15 | 15 | 16 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B03 | 17 | |||
| 2 | Y khoa | B03 | 17 | 24 | ||
| 3 | Y học dự phòng | B03 | 17 | 20.5 | ||
| 4 | Dược học | B03 | 17 | 22.5 | ||
| 5 | Điều dưỡng | B03 | 17 | 20.5 | ||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | B03 | 17 | 24 | ||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 17 | 20.5 | ||
| 8 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | 17 | 20.5 | ||
| 9 | Quản lý bệnh viện | B03 | 17 | 18 | 18 | |