Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | B03 | 15 | 15 | ||
| 2 | Y khoa | B03 | 22.5 | 20.5 | ||
| 3 | Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B03 | 22.5 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật Bản | B03 | ||||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | B03 | ||||
| 6 | Quan hệ công chúng | B03 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | B03 | ||||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | B03 | ||||
| 9 | Thương mại điện tử | B03 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | B03 | ||||
| 11 | Luật | B03 | ||||
| 12 | Luật kinh tế | B03 | ||||
| 13 | Hệ thống thông tin | B03 | ||||
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B03 | ||||
| 15 | Kiến trúc | B03 | ||||
| 16 | Điều dưỡng | B03 | 17 | |||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B03 | ||||
| 18 | Quản trị khách sạn | B03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | B03 | 18 | 18 | ||
| 2 | Y khoa | B03 | 23 | 24 | ||
| 3 | Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B03 | 23 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật Bản | B03 | ||||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | B03 | ||||
| 6 | Quan hệ công chúng | B03 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | B03 | ||||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | B03 | ||||
| 9 | Thương mại điện tử | B03 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | B03 | ||||
| 11 | Luật | B03 | ||||
| 12 | Luật kinh tế | B03 | ||||
| 13 | Hệ thống thông tin | B03 | ||||
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B03 | ||||
| 15 | Kiến trúc | B03 | ||||
| 16 | Điều dưỡng | B03 | 19.5 | |||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B03 | ||||
| 18 | Quản trị khách sạn | B03 | ||||