Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | ĐH Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | ĐH Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | ĐH Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | ĐH Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | ĐH Kinh tế | B00 | ||||
| 6 | ĐH Quản trị kinh doanh | B00 | ||||
| 7 | ĐH Tài chính ngân hàng | B00 | ||||
| 8 | ĐH Kế toán | B00 | ||||
| 9 | ĐH Luật | B00 | ||||
| 10 | ĐH Thú y | B00 | ||||
| 11 | ĐH Du lịch | B00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | ĐH Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 18 | 18 | Điểm đã được quy đổi |
| 2 | ĐH Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 18 | 20.47 | Điểm đã được quy đổi |
| 3 | ĐH Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 18.7 | 18 | Điểm đã được quy đổi |
| 4 | ĐH Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15 | 18 | 18 | Điểm đã được quy đổi |
| 5 | ĐH Kinh tế | B00 | ||||
| 6 | ĐH Quản trị kinh doanh | B00 | ||||
| 7 | ĐH Tài chính ngân hàng | B00 | ||||
| 8 | ĐH Kế toán | B00 | ||||
| 9 | ĐH Luật | B00 | ||||
| 10 | ĐH Thú y | B00 | ||||
| 11 | ĐH Du lịch | B00 | ||||