Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X09 | ||||
| 2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X09 | ||||
| 3 | Quản Trị Kinh Doanh | X09 | ||||
| 4 | Kế Toán | X09 | ||||
| 5 | Tài Chính - Ngân Hàng | X09 | ||||
| 6 | Quản Trị Nhân Lực | X09 | ||||
| 7 | Kiểm Toán | X09 | ||||
| 8 | Kinh Tế Số | X09 | ||||
| 9 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X09 | ||||
| 10 | Thương Mại Điện Tử | X09 | ||||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X09 | ||||
| 12 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X09 | ||||
| 13 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | X09 | ||||
| 14 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | X09 | ||||
| 15 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | X09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X09 | ||||
| 2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X09 | ||||
| 3 | Quản Trị Kinh Doanh | X09 | ||||
| 4 | Kế Toán | X09 | ||||
| 5 | Tài Chính - Ngân Hàng | X09 | ||||
| 6 | Quản Trị Nhân Lực | X09 | ||||
| 7 | Kiểm Toán | X09 | ||||
| 8 | Kinh Tế Số | X09 | ||||
| 9 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X09 | ||||
| 10 | Thương Mại Điện Tử | X09 | ||||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X09 | ||||
| 12 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X09 | ||||
| 13 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | X09 | ||||
| 14 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | X09 | ||||
| 15 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | X09 | ||||