Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X09 | 22.86 | |||
| 2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X09 | 19 | |||
| 3 | Quản Trị Kinh Doanh | X09 | 18 | |||
| 4 | Kế Toán | X09 | 18 | |||
| 5 | Tài Chính - Ngân Hàng | X09 | 18 | |||
| 6 | Quản Trị Nhân Lực | X09 | 18 | |||
| 7 | Kiểm Toán | X09 | 18 | |||
| 8 | Kinh Tế Số | X09 | 18 | |||
| 9 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X09 | 18 | |||
| 10 | Thương Mại Điện Tử | X09 | 18 | |||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X09 | 19 | |||
| 12 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X09 | 18 | |||
| 13 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | X09 | 24 | |||
| 14 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | X09 | 20 | |||
| 15 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | X09 | 20 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X09 | 22.86 | |||
| 2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X09 | 22.86 | |||
| 3 | Quản Trị Kinh Doanh | X09 | 22 | |||
| 4 | Kế Toán | X09 | 22 | |||
| 5 | Tài Chính - Ngân Hàng | X09 | 22 | |||
| 6 | Quản Trị Nhân Lực | X09 | 22 | |||
| 7 | Kiểm Toán | X09 | 22 | |||
| 8 | Kinh Tế Số | X09 | 22 | |||
| 9 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X09 | 22 | |||
| 10 | Thương Mại Điện Tử | X09 | 22 | |||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X09 | 22.86 | |||
| 12 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X09 | 22 | |||
| 13 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | X09 | 26.25 | |||
| 14 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | X09 | 23.71 | |||
| 15 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | X09 | 23.71 | |||