Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Đại Học Phenikaa xét tuyển theo tổ hợp X06, A0T, GT1, TH1 - Toán, Vật lí, Tin học

Danh sách các ngành của Đại Học Phenikaa xét tuyển theo tổ hợp X06, A0T, GT1, TH1 - Toán, Vật lí, Tin học mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối X06, A0T, GT1, TH1 - PhenikaaUni - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối X06, A0T, GT1, TH1 - PhenikaaUni - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)X06, A0T, GT1, TH122
2Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaX06, A0T, GT1, TH122
3Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)X06, A0T, GT1, TH121
4Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)X06, A0T, GT1, TH121
5Tài Năng Khoa Học Máy TínhX06, A0T, GT1, TH123
6Công Nghệ Thông Tin Việt NhậtX06, A0T, GT1, TH119
7Công Nghệ Thông TinX06, A0T, GT1, TH121
8Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)X06, A0T, GT1, TH119
9Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)X06, A0T, GT1, TH121
10An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)X06, A0T, GT1, TH119
11Trí Tuệ Nhân TạoX06, A0T, GT1, TH121
12Kỹ Thuật Cơ Điện TửX06, A0T, GT1, TH120
13Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)X06, A0T, GT1, TH125.5
14Kỹ Thuật Cơ KhíX06, A0T, GT1, TH119
15Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân TạoX06, A0T, GT1, TH120
16Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiX06, A0T, GT1, TH121
17Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ NanoX06, A0T, GT1, TH120
18Kỹ Thuật Ô TôX06, A0T, GT1, TH120
19Cơ Điện Tử Ô TôX06, A0T, GT1, TH119
20Kỹ Thuật Phần Mềm Ô TôX06, A0T, GT1, TH119
21Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*X06, A0T, GT1, TH1
22Khoa Học Dữ Liệu*X06, A0T, GT1, TH1
23Hệ Thống Thông Tin*X06, A0T, GT1, TH1
24An Ninh Mạng*X06, A0T, GT1, TH1
25Toán Tin Ứng Dụng*X06, A0T, GT1, TH1
26Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*X06, A0T, GT1, TH1

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo)X06, A0T, GT1, TH124.9
2Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaX06, A0T, GT1, TH124.9
3Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot)X06, A0T, GT1, TH124.38
4Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)X06, A0T, GT1, TH124.38
5Tài Năng Khoa Học Máy TínhX06, A0T, GT1, TH125.53
6Công Nghệ Thông Tin Việt NhậtX06, A0T, GT1, TH123.33
7Công Nghệ Thông TinX06, A0T, GT1, TH124.38
8Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)X06, A0T, GT1, TH123.33
9Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu)X06, A0T, GT1, TH124.38
10An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh)X06, A0T, GT1, TH123.33
11Trí Tuệ Nhân TạoX06, A0T, GT1, TH124.38
12Kỹ Thuật Cơ Điện TửX06, A0T, GT1, TH123.85
13Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)X06, A0T, GT1, TH127.18
14Kỹ Thuật Cơ KhíX06, A0T, GT1, TH123.33
15Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân TạoX06, A0T, GT1, TH123.85
16Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiX06, A0T, GT1, TH124.38
17Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ NanoX06, A0T, GT1, TH123.85
18Kỹ Thuật Ô TôX06, A0T, GT1, TH123.85
19Cơ Điện Tử Ô TôX06, A0T, GT1, TH123.33
20Kỹ Thuật Phần Mềm Ô TôX06, A0T, GT1, TH123.33
21Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*X06, A0T, GT1, TH1
22Khoa Học Dữ Liệu*X06, A0T, GT1, TH1
23Hệ Thống Thông Tin*X06, A0T, GT1, TH1
24An Ninh Mạng*X06, A0T, GT1, TH1
25Toán Tin Ứng Dụng*X06, A0T, GT1, TH1
26Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)*X06, A0T, GT1, TH1