Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X07, A0C, TH3, TH4 | 18 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ) | X07, A0C, TH3, TH4 | 25 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X07, A0C, TH3, TH4 | 20 | 20 | ||
| 4 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X07, A0C, TH3, TH4 | 19 | 25.5 | ||
| 5 | Kỹ Thuật Cơ Khí | X07, A0C, TH3, TH4 | 19 | 19 | ||
| 6 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | X07, A0C, TH3, TH4 | 19 | |||
| 7 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | 24 | 20 | ||
| 8 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | X07, A0C, TH3, TH4 | 20 | 21 | ||
| 9 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | X07, A0C, TH3, TH4 | 20 | 20 | ||
| 10 | Kỹ Thuật Ô Tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 18 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X07, A0C, TH3, TH4 | 22 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ) | X07, A0C, TH3, TH4 | 26.75 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.71 | 23.85 | ||
| 4 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.86 | 27.18 | ||
| 5 | Kỹ Thuật Cơ Khí | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.86 | 23.33 | ||
| 6 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.86 | |||
| 7 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | 26.25 | 23.85 | ||
| 8 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.71 | 24.38 | ||
| 9 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.71 | 23.85 | ||
| 10 | Kỹ Thuật Ô Tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 22 | |||