Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.5 | 23.22 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.5 | 23.22 | ||
| 3 | Công nghệ thông tin (Phân hiệu Ninh Thuận) | X07, A0C, TH3, TH4 | 16 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.65 | 23.1 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.65 | 23.1 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | X07, A0C, TH3, TH4 | 24.15 | 23.75 | ||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.8 | 23.5 | ||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.6 | 22.5 | ||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.5 | 22.5 | ||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo (phân hiệu Ninh Thuận) | X07, A0C, TH3, TH4 | 16 | |||
| 11 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07, A0C, TH3, TH4 | 24.85 | 24.2 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | 25.48 | 26.12 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) | X07, A0C, TH3, TH4 | 25.48 | 26.12 | ||
| 3 | Công nghệ thông tin (Phản hiệu Ninh Thuận) | X07, A0C, TH3, TH4 | 18 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | 27.64 | 25.99 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) | X07, A0C, TH3, TH4 | 27.64 | 25.99 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện | X07, A0C, TH3, TH4 | 27.95 | 26.72 | ||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 27.11 | 26.44 | ||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | X07, A0C, TH3, TH4 | 27.61 | 25.31 | ||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | 26.93 | 25.31 | ||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo (phân hiệu Ninh Thuận) | X07, A0C, TH3, TH4 | 18 | |||
| 11 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07, A0C, TH3, TH4 | 28.39 | 27.23 | ||