Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thú y | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.3 | 20.5 | ||
| 2 | Chăn nuôi thú y - Thuỷ sản | X07, A0C, TH3, TH4 | 16 | |||
| 3 | Nông nghiệp và cảnh quan | X07, A0C, TH3, TH4 | 16 | 17 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.3 | 21 | ||
| 5 | Kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | 21.5 | 21.5 | ||
| 6 | Kỹ thuật điện; Điện từ và Tự động hoá | X07, A0C, TH3, TH4 | 22 | 22 | ||
| 7 | Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | X07, A0C, TH3, TH4 | 19 | 20.5 | ||
| 8 | Công nghệ thực phẩm và Chế biến | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.3 | 21 | ||
| 9 | Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X07, A0C, TH3, TH4 | 17 | 19.6 | ||
| 10 | Sư phạm công nghệ | X07, A0C, TH3, TH4 | 24.41 | 24.1 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thú y | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.3 | 23.5 | ||
| 2 | Chăn nuôi thú y - Thuỷ sản | X07, A0C, TH3, TH4 | 19 | |||
| 3 | Nông nghiệp và cảnh quan | X07, A0C, TH3, TH4 | 19 | 20 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.3 | 24 | ||
| 5 | Kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | 24.5 | 24.5 | ||
| 6 | Kỹ thuật điện; Điện từ và Tự động hoá | X07, A0C, TH3, TH4 | 25 | 25 | ||
| 7 | Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | X07, A0C, TH3, TH4 | 22 | 23.5 | ||
| 8 | Công nghệ thực phẩm và Chế biến | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.3 | 24 | ||
| 9 | Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số | X07, A0C, TH3, TH4 | 20 | 22.6 | ||
| 10 | Sư phạm công nghệ | X07, A0C, TH3, TH4 | 27.41 | 27.1 | ||