Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.2 | 16 | 22 | |
| 2 | Kỹ thuật cơ khí động lực | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.14 | |||
| 3 | Kỹ thuật điện | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.65 | 16 | 15 | |
| 4 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.77 | 15 | 15 | |
| 5 | Kỹ thuật điều khiển và TĐH | X07, A0C, TH3, TH4 | 21.02 | 15 | 15 | |
| 6 | Vật lý kỹ thuật | X07, A0C, TH3, TH4 | 18.25 | |||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 24.95 | 22.5 | 21 | |
| 2 | Kỹ thuật cơ khí động lực | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.31 | |||
| 3 | Kỹ thuật điện | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.7 | 19 | 18 | |
| 4 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.79 | 19 | 18 | |
| 5 | Kỹ thuật điều khiển và TĐH | X07, A0C, TH3, TH4 | 24.01 | 19 | 18 | |
| 6 | Vật lý kỹ thuật | X07, A0C, TH3, TH4 | 21.69 | |||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.32 | 19 | 18 | |