Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | ||
| 2 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | ||
| 3 | Kỹ thuật Xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | ||
| 4 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | 18 | 18 | ||
| 2 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | X07, A0C, TH3, TH4 | 18 | 18 | ||
| 3 | Kỹ thuật Xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | 18 | 18 | ||
| 4 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | X07, A0C, TH3, TH4 | 18 | 18 | ||