Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học máy tính | X07, A0C, TH3, TH4 | 22 | 23.72 | ||
| 2 | Trí tuệ nhân tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.5 | |||
| 3 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.5 | 21.7 | ||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.85 | 21.75 | ||
| 5 | Hệ thống thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | 21 | 21.1 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.75 | 21.85 | ||
| 7 | Vi mạch bán dẫn | X07, A0C, TH3, TH4 | 24.68 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | 22 | 23.09 | ||
| 9 | Công nghệ đa phương tiện | X07, A0C, TH3, TH4 | 19.5 | 22.25 | ||
| 10 | An toàn thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.7 | 23.43 | ||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | 24.68 | 23.72 | ||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | X07, A0C, TH3, TH4 | 23 | 22.5 | ||
| 13 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.25 | 21.35 | ||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | 26.5 | 25.17 | ||
| 15 | Robot và trí tuệ nhân tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | 25.65 | 24.3 | ||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 25.05 | 23.93 | ||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.75 | 22.5 | ||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.47 | 21.85 | ||
| 19 | Kỹ thuật ô tô và năng lượng mới | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.1 | |||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | 25.14 | 23.93 | ||
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.47 | 22.75 | ||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.85 | 20.6 | ||
| 23 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X07, A0C, TH3, TH4 | 27.39 | 26.27 | ||
| 24 | Kỹ thuật sản xuất thông minh | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.23 | 22.5 | ||
| 25 | Năng lượng tái tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | 21.25 | 20.75 | ||
| 26 | Kỹ thuật cơ khí động lực | X07, A0C, TH3, TH4 | 23.75 | 22.5 | ||
| 27 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X07, A0C, TH3, TH4 | 22.75 | 21.75 | ||
| 28 | Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.45 | |||
| 29 | Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 30 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.45 | |||
| 31 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 32 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07, A0C, TH3, TH4 | 20 | |||
| 33 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07, A0C, TH3, TH4 | 20.1 | |||
| 34 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | X07, A0C, TH3, TH4 | 20 | |||