Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế thời trang | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 3 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 4 | Kỹ thuật máy tính | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Kỹ thuật Cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | |||
| 10 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 11 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 12 | Công nghệ thông tin (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | |||
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | 15 | ||
| 14 | Đồ họa | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 15 | Thiết kế nội thất (*) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 16 | Thiết kế nội thất (*) (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 17 | Mỹ thuật số (*) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 18 | Mỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 19 | Đồ họa (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 21 | Thiết kế vi mạch bán dẫn (*) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 22 | Quản lý năng lượng tái tạo (*) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 23 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | 15 | |||
| 24 | Quản lý dự án xây dựng (*) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 25 | Mô hình thông tin công trình (*) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 26 | Kỹ thuật Cơ điện tử (CS Đắk Lắk) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 27 | Kiến trúc | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||