Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | X21 | 24.95 | 27.37 | ||
| 2 | Giáo dục Chính trị | X21 | 26 | |||
| 3 | Sư phạm Địa lí | X21 | 25.4 | 28.09 | ||
| 4 | Chăn nuôi | X21 | 15 | |||
| 5 | Chăn nuôi - Thú y | X21 | 15 | |||
| 6 | Nông học | X21 | 15 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | X21 | 15 | |||
| 8 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | X21 | 15 | |||
| 9 | Nông nghiệp công nghệ cao | X21 | 15 | |||
| 10 | Lâm sinh | X21 | 15 | |||
| 11 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | X21 | 15 | |||
| 12 | Quản lý tài nguyên rừng | X21 | 15 | |||
| 13 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | X21 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | X21 | 24.95 | |||
| 2 | Giáo dục Chính trị | X21 | 26 | |||
| 3 | Sư phạm Địa lí | X21 | 25.4 | 28.04 | ||
| 4 | Chăn nuôi | X21 | 15 | |||
| 5 | Chăn nuôi - Thú y | X21 | 15 | |||
| 6 | Nông học | X21 | 15 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | X21 | 15 | |||
| 8 | Quản lý sức khoẻ cây trồng và nông sản | X21 | 15 | |||
| 9 | Nông nghiệp công nghệ cao | X21 | 15 | |||
| 10 | Lâm sinh | X21 | 15 | |||
| 11 | Quản lý phát thải cacbon và lâm nghiệp bền vững | X21 | 15 | |||
| 12 | Quản lý tài nguyên rừng | X21 | 15 | |||
| 13 | Công nghệ số trong Quản lý Bảo vệ Tài nguyên rừng | X21 | 15 | |||