Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A07 | ||||
| 2 | Kinh doanh thương mại (*) | A07 | ||||
| 3 | Kinh doanh thương mại (*) | A07 | ||||
| 4 | Kinh doanh số (*) | A07 | ||||
| 5 | Kinh doanh số (*) | A07 | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh | A07 | ||||
| 7 | Marketing | A07 | ||||
| 8 | Digital Marketing (*) | A07 | ||||
| 9 | Digital Marketing (*) | A07 | ||||
| 10 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | A07 | ||||
| 11 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | A07 | ||||
| 12 | Marketing truyền thông (*) | A07 | ||||
| 13 | Marketing truyền thông (*) | A07 | ||||
| 14 | Marketing | A07 | ||||
| 15 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A07 | ||||
| 16 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A07 | ||||
| 17 | Thương mại điện tử | A07 | ||||
| 18 | Kế toán | A07 | ||||
| 19 | Kế toán | A07 | ||||
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | A07 | ||||
| 21 | Công nghệ tài chính (Fintech) (*) | A07 | ||||
| 22 | Kiểm toán (*) | A07 | ||||
| 23 | Kinh doanh quốc tế | A07 | ||||
| 24 | Quản trị nhân lực | A07 | ||||
| 25 | Quản trị nhân lực | A07 | ||||
| 26 | Quản trị văn phòng | A07 | ||||
| 27 | Quản trị văn phòng | A07 | ||||