Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 15 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 15 | 15 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 15 | 15 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 15 | 15 | ||
| 5 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 15 | 15 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A03 | 15 | 15 | ||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A03 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A03 | 15.56 | 18.83 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A03 | 15.56 | 18.83 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A03 | 15.56 | 18.83 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A03 | 15.56 | 18.83 | ||
| 5 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | A03 | 15.56 | 18.83 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A03 | 15.56 | 18.83 | ||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A03 | 15.56 | 18.83 | ||