Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A02 | 23.77 | 25.11 | 19 | |
| 2 | Sư phạm Tin học | A02 | 22.2 | |||
| 3 | Sư phạm Vật lý | A02 | 23.21 | |||
| 4 | Sư phạm Sinh học | A02 | 19.75 | |||
| 5 | Sư phạm Công nghệ | A02 | 19.5 | |||
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 22.55 | 23.7 | 19 | |
| 7 | Toán học | A02 | 20.5 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | A02 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A02 | 15 | |||
| 10 | CNKT điện tử - viễn thông | A02 | 15 | |||
| 11 | Kỹ thuật điện | A02 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A02 | 23.77 | 28.6 | 19 | |
| 2 | Sư phạm Tin học | A02 | 22.2 | |||
| 3 | Sư phạm Vật lý | A02 | 23.21 | |||
| 4 | Sư phạm Sinh học | A02 | 19.75 | |||
| 5 | Sư phạm Công nghệ | A02 | 19.5 | |||
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 22.55 | 27.75 | 19 | |
| 7 | Toán học | A02 | 20.5 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | A02 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A02 | 15 | |||
| 10 | CNKT điện tử - viễn thông | A02 | 15 | |||
| 11 | Kỹ thuật điện | A02 | ||||