Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | A02 | 22 | 22 | 24 | |
| 2 | Y học dự phòng | A02 | 20 | |||
| 3 | Y học cổ truyền | A02 | 18 | |||
| 4 | Dược học | A02 | 20 | 19 | ||
| 5 | Điều dưỡng | A02 | 20 | 20.5 | 21 | |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A02 | 20 | |||
| 7 | Y tế công cộng | A02 | 18 | 16 | 16 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | A02 | 24.37 | 25.28 | 25.25 | |
| 2 | Y học dự phòng | A02 | 22.97 | |||
| 3 | Y học cổ truyền | A02 | 20.5 | |||
| 4 | Dược học | A02 | 22.97 | 23.5 | ||
| 5 | Điều dưỡng | A02 | 22.97 | 24.39 | 21 | |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A02 | 22.97 | |||
| 7 | Y tế công cộng | A02 | 20.5 | 18 | 16 | |