Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | A01 | 28.66 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | A01 | 26.1 | 22.5 | Thang điểm 40 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 25.45 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Khoa học Máy tính | A01 | 28 | 23 | Thang điểm 40 | |
| 5 | Đồ họa Game | A01 | 26.7 | Thang điểm 40 | ||
| 6 | Thiết kế Đồ họa | A01 | 24.25 | 22 | Thang điểm 40 | |
| 7 | Công nghệ Thông tin | A01 | 26.7 | 23 | Thang điểm 40 | |
| 8 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 24.65 | 21 | Thang điểm 40 | |
| 9 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 25.05 | Thang điểm 40 | ||
| 10 | Digital Marketing | A01 | 26.7 | 22.5 | Thang điểm 40 | |
| 11 | Kỹ thuật Phần mềm | A01 | 26.67 | Thang điểm 40 | ||
| 12 | Tiếng Trung Thương mại * | A01 | ||||
| 13 | Thiết kế Mỹ thuật số * | A01 | ||||
| 14 | Thương mại Điện tử | A01 | ||||
| 15 | Kinh doanh Quốc tế * | A01 | ||||
| 16 | Truyền thông Đa phương tiện * | A01 | ||||
| 17 | An ninh Mạng * | A01 | ||||
| 18 | Quan hệ Công chúng * | A01 | ||||