Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | A00 | 25.1 | 25.33 | ||
| 2 | Y học dự phòng | A00 | 18 | 19.35 | ||
| 3 | Y học cổ truyền | A00 | 22.2 | 24.03 | ||
| 4 | Dược học | A00 | 20 | 20 | ||
| 5 | Điều dưỡng | A00 | 19.95 | 22.22 | ||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | A00 | 24.75 | 24.63 | ||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 20.85 | 23.23 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | A00 | 25.1 | 25.33 | 26.36 | |
| 2 | Y học dự phòng | A00 | 18 | 19.35 | ||
| 3 | Y học cổ truyền | A00 | 22.2 | 24.03 | ||
| 4 | Dược học | A00 | 20 | 20 | 25.26 | |
| 5 | Điều dưỡng | A00 | 19.95 | 22.22 | ||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | A00 | 24.75 | 24.63 | ||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 20.85 | 23.23 | ||