Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y học dự phòng | A00 | 20.25 | |||
| 2 | Y học cổ truyền | A00 | 24.7 | |||
| 3 | Điều dưỡng Chương trình tiên tiến (*) | A00 | 22.99 | 22.25 | ||
| 4 | Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | A00 | 19.2 | 17 | ||
| 5 | Hộ sinh | A00 | 21.8 | 20.35 | ||
| 6 | Dinh dưỡng | A00 | 20.5 | 18.75 | ||
| 7 | Kĩ thuật phục hình răng | A00 | 22.85 | 21.85 | ||
| 8 | Kĩ thuật xét nghiệm y học | A00 | 24.17 | 23.72 | ||
| 9 | Kĩ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | A00 | 19.35 | 18.35 | ||
| 10 | Kĩ thuật hình ảnh y học (**) | A00 | 23.75 | 23.57 | ||
| 11 | Kĩ thuật hình ảnh y học Phân hiệu Thanh Hóa | A00 | 19.2 | |||
| 12 | Kĩ thuật phục hồi chức năng | A00 | 23.7 | 22.5 | ||
| 13 | Kĩ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | A00 | 19.95 | 17.3 | ||
| 14 | Khúc xạ nhãn khoa | A00 | 23.1 | 23.23 | ||