Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | A00 | 25.25 | |||
| 2 | Y học dự phòng | A00 | 20.75 | 19 | 23.25 | |
| 3 | Dược học | A00 | 24 | 22.85 | 25.72 | |
| 4 | Công nghệ dược phẩm | A00 | 23 | |||
| 5 | Hóa dược | A00 | 24.8 | 23.65 | 25.23 | |
| 6 | Điều dưỡng | A00 | 22.25 | 20.15 | 24.03 | |
| 7 | Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức | A00 | 23 | 21.1 | 24.5 | |
| 8 | Hộ sinh | A00 | 20.6 | 18 | 22.8 | |
| 9 | Dinh dưỡng | A00 | 21.7 | 19.25 | 24.1 | |
| 10 | Kỹ thuật phục hình răng | A00 | 22.75 | 21.5 | 24.8 | |
| 11 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 23.35 | 22.05 | 25.02 | |
| 12 | Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 22.6 | 21 | 24.35 | |
| 13 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 23.1 | 21 | 24.04 | |
| 14 | Y tế công cộng | A00 | 19 | 17 | 21.45 | |
| 15 | Công tác xã hội | A00 | 20 | 17.25 | ||